YAMAHA DIGITAL MIXER CL1 - CL1

YAMAHA DIGITAL MIXER CL1

Mã sản phẩm: CL1

Giá: Vui lòng liên hệ

Nhà sản xuất: Yamaha

Tình trạng: Còn hàng

HÀNG CHÍNH HÃNG
BỎ VÀO GIỎ HÀNG

 

Tất cả kỹ sư, nghệ sĩ và khán giả đều nhất trí rằng chất lượng âm thanh là điều quan trọng nhất. Thông qua những phân tích, xem xét và chọn lọc kỹ lưỡng đến từng chi tiết trong mạch và kỹ thuật được dùng, dòng mixer Yamaha CL cho ra chất âm cực kỳ trung thực cộng với hàng loạt công cụ xử lý, cho phép người sử dụng được thoải mái sáng tạo. Những bộ xử lý tín hiệu trong mixer rất phong phú và có chất lượng cao nhất, bao gồm bộ EQ và compressor Portico 5033/5043 kết hợp giữa kỹ thuật Yamaha VCM và Rupert Neve. Với nguồn âm trong trẻo và tự nhiên, những kỹ sư có thể sáng tạo và truyền đi những âm thanh lý tưởng.

Tạo nên nguồn âm trung thực lý tưởng

Hầu hết những kỹ thuật âm thanh digital tiên tiến đã được áp dụng cho dòng mixer CL để có thể truyền tải những âm thanh trung thực, cung cấp một nền tảng hoàn hảo cho trí tưởng tượng của các nghệ sĩ và kỹ sư. Loại chất lượng âm thanh này không thể được thực hiện thông qua các thông số kỹ thuật đơn thuần. Việc đánh giá và chọn lọc bằng tai từ các kỹ sư lâu năm là một phần không thể thiếu trong quy trình sản xuất. Dòng mixer digital Yamaha CL là minh chứng cho thời gian và những nỗ lực của Yamaha đã được đền đáp xứng đáng.

Âm thanh đến từ những chi tiết nhỏ nhất

Sự thử thách bắt đầu từ ngay những input trên mixer. Để đạt được những yêu cầu về chất lượng âm thanh, từng linh kiện, bộ nguồn, sơ đồ mạch, và vô số những chi tiết khác của giai đoạn âm thanh đầu vào phải được chọn lọc và thiết kế cực kỳ cẩn thận. Việc đánh giá bằng tai trở thành một phần quan trọng trong quy trình phát triển. Thậm chí việc thay đổi chỉ một linh kiện đơn giản cũng có thể làm thay đổi chất âm theo những hướng không mong muốn, và những sự dao động nhỏ nhất của được ghi chú và đánh giá. Việc đo đạc cũng được thực hiện kỹ càng để tối đa hoá chất lượng chuyển đổi AD và DA, nhằm đạt đươc một âm thanh du dương và trung thực nhất. Một bộ phận then chốt khác của bất kỳ hệ thống âm thanh nào là bộ nguồn. Dĩ nhiên, công suất của bộ nguồn quan trọng, nhưng những tụ điện được sử dụng và việc nối đất cũng phải được sắp đặt một cách kỹ lưỡng để đảm bảo trở kháng ở mức thấp nhất. Và kết quả là tín hiệu đầu vào có được chất âm vô cùng trung thực, cung cấp một nguồn âm lý tưởng cho việc xử lý và những hiệu ứng để tạo nên những âm thanh tinh tế cho bản mix.

Chất lượng phi thường & tiềm năng sáng tạo

Trong việc tạo ra âm thanh tốt nhất có thể, những kỹ sư âm thanh cần nhờ đến kinh nghiệm và trí tưởng tượng để tạo nên vô số những quyết định sáng tạo. Mixer, công cụ chính của những kỹ sư âm thanh, phải có thể giúp cho họ thực hiện những điều ấy. Dĩ nhiên, điều cốt lõi vẫn là chất lượng âm thanh. Và đó chỉ là một trong những khía cạnh nổi trội của dòng mixer CL. Chúng cũng được trang bị một số kỹ thuật mô phỏng mạch analog tiên tiến để bổ sung những đặc tính độc đáo cho bản mix trong khi vẫn giữ nguyên vẹn chất lượng âm thanh tối ưu.

Tiếp cận công nghệ digital để tôn lên chất âm analog

- Rupert Neve là một huyền thoại trong ngành âm thanh. Những đóng góp của ông trong những lĩnh vực về thu và sản xuất âm thanh đã trở thành khởi đầu cho những tiêu chuẩn vàng trong âm thanh chuyên nghiệp và được tiếp tục cho đến ngày nay trong hình thái của những mic preamp, EQ, compressor, và những mixer. Rõ ràng, ông Mr. Neve rất nghiêm túc với âm thanh của ông. Và thật vinh dự khi ông và công ty của ông, Rupert Neve Designs, đã chính thức công nhận kỹ thuật VCM (Virtual Circuitry Modeling) của Yamaha là kỹ thuật đầu tiên có thể mô phỏng chính xác chất âm diễn cảm và đầy đặn của những thiết bị analog. Với kỹ thuật VCM, âm thanh digital cuối cùng cũng có thể tương xứng với những thiết kế analog về chất lượng âm thanh. Kỹ thuật VCM, được phát triển bởi Toshi Kunimoto (“Dr.K”) và đội ngũ tại phòng phát nghiên cứu phát triển “K’s Lab” của Yamaha, là một kỹ thuật modeling các bảng mạch, mô phỏng hiệu quả hầu hết những đặc tính chi tiết của mọi linh kiện trong mạch, kể cả các tụ điện và điện trở, tạo nên một bản mô phỏng chân thật hơn những kỹ thuật giả lập digital thông thường. Nhưng sự chính xác không phải là điều quan tâm duy nhất, nhạc tính cũng vô cùng quan trọng, và kỹ thuật VCM truyền tải cả hai yếu tố đấy. Những mixer Yamaha CL được trang bị những plugin VCM Neve Portico 5033 EQ và Portico 5043 compressor/limiter, được phát triển từ sự hợp tác mật thiết với Rupert Neve Designs. Một loạt những plugin VCM khác như EQ, compressor, và những hiệu ứng chất lượng studio cũng được bao gồm trong mixer. Bạn sẽ có thể nghe được sự khác biệt.

Tích hợp chức năng Dan Dugan Automatic Mixer

Cám ơn sự hợp tác với Dan Dugan Sound Design, nổi tiếng với hệ thống mix các micro tự động với những thuật toán tiên tiến của nó được tích hợp trong dòng mixer CL. Cách thiết lập rất đơn giản: chỉ cần insert bộ xử lý lên đến 16 channel cho việc phân bổ âm lượng tự động cho các micro. Việc điều khiển âm lượng sẽ trở nên nhịp nhàng và tự nhiên như được thực hiện bởi một kỹ sư giàu kinh nghiệm. Hệ thống cũng giảm hú và những hiện tượng cộng hưởng hiệu quả. Cho những ứng dụng diễn thuyết, đặc biệt trong những tình huống ngoài dự kiến, hệ thống này cho phép người sử dụng tập trung vào những chi tiết khác hơn là chỉ lo cân các fader cho những bản mix chất lượng cao.

Một mixer nhạc sống hữu dụng là một mixer có thể bắt kịp với những nhu cầu thay đổi nhanh chóng và đột ngột từ những ứng dụng live sound. Cơ chế vận hành hiệu quả và thú vị là điều cần thiết. Khái niệm Centralogic của Yamaha là tâm điểm của giao diện được cải tiến, đưa hiệu quả hoạt động lên một tầm cao mới. Những mixer CL cũng được trang bị thêm những hệ thống điều khiển từ xa tiên tiến và chức năng chỉnh sửa offline với iPad hoặc máy tính. Hệ thống điều khiển dễ làm quen và trực quan, giúp người sử dụng cảm thấy thoải mái khi thao tác.

Centralogic là trung tâm của một giao diện tân tiến

Giao diện Centralogic của Yamaha đã chứng minh giá trị của nó với hầu hết những môi trường sử dụng kỹ thuật digital hiện nay, kể cả với những kỹ sư chỉ cảm thấy thoải mái với mixer analog. Với giao diện Centralogic, dòng mixer Yamaha CL đưa cơ chế vận hành hiệu quả lên một tầm cao mới, đưa ra phương thức vận hành mà những kỹ sư sẽ không chỉ cảm thấy quen thuộc tức thì mà còn có thể phát triển với phương thức này trong tương lai.

Tổng quan – Sự quen thuộc theo kiểu analog

Sự liên tục rõ ràng từ những fader vật lý của khu vực Centralogic tới những điều khiển ảo trên màn hình cùng độ cong trang nhã của mixer tương ứng với sự trực quan trên các channel của các mixer analog. Bất cứ channel input và output nào cũng có thể ngay lập tức được gán vào những nhóm 8-channel trên hệ thống Centralogic.

Giao diện Selected Channel – Một tiêu chuẩn khác từ Yamaha.

Màn hình Selected Channel cung cấp một cái nhìn toàn diện về những khả năng điều khiển và chức năng hiện có của channel được chọn. Những nút điều khiển vật lý tương ứng ở bên trái màn hình được bố trí như những nút điều khiển ảo trên màn hình để có thể vận hành thoải mái. Dòng mixer Yamaha CL bao gồm một số cải tiến mà nay đã trở thành giao diện tiêu chuẩn cho cực kỳ dễ dàng vận hành.

Tất cả chi tiết được thiết kế cho cảm giác vận hành trực quan

Cách mà những chức năng và hệ thống điều khiểu trong mixer Yamaha CL hoạt động cùng nhau là một ví dụ hoàn hảo làm sao tổng thể có thể trở nên tốt hơn khi kết hợp lại những phần của nó. Với bộ khung giao diện lớn hơn, việc quan sát, cảm nhận, và sự chính xác của từng faders và nút điều khiển là một phần thiết yếu của toàn bộ hệ thống vận hành. Sự cân bằng của toàn bộ hệ thống, cộng với những chức năng được chọn lọc như đặt tên/ tô màu cho những channel và những user defined knob, đã tạo ra một cơ chế vận hành tuyệt vời.

Những Fader được thiết kế tân tiến

Không có một chi tiết nào về hình dáng hoặc chức năng nào được bỏ qua, kể cả làm sao những đường cong trên fader có thể làm những ngón tay thoải mái ở bất cứ góc độ nào. Tầm nhìn cũng rất quan trọng nên các cạnh của fader được khắc để cung cấp một góc nhìn rõ ràng từ bất cứ góc độ nào.

Những channel có thể thay đổi tên và màu sắc.

Tên channel hiển thị trên mỗi fader sẽ tự động chuyển sang dạng lớn với tên ngắn, và thể hiện những giá trị pan và fader. Bên dưới mỗi hiển thị tên channel là một thanh màu với tám màu lựa chọn, để dễ dàng nhận diện các channel hay group. Độ sáng có thể được tuỳ chỉnh để phù hợp với điều kiện ánh sáng trong bất kỳ môi trường làm việc nào.

Truy cập trực tiếp đến những thông số bạn cần

Những User Defined Key và User Define Knob đã khiến cho những mixer digital Yamaha nhanh chóng trở thành một tiêu chuẩn. Bất cứ thông số nào của mixer CL cũng có thể gán cho các User Defined Key / Knob để truy cập trực tiếp ngay lập tức. Một chức năng điều khiển tiên tiến nữa là sự lực chọn Custom Fader Bank, cho phép những fader trong mỗi nhóm có thể được gọi ra ngay lập tức khi có yêu cầu.

Sự hài hoà trong hình dáng và chức năng

Những đường cong của mixer CL không chỉ để tạo sự thanh lịch, mà nó còn cung cấp góc nhìn tốt nhất cho những hiển thị và điều khiển từ vị trí của người sử dụng. Chỗ tựa tay trên mixer làm bằng gỗ oak nguyên khối được phủ bóng, phù hợp với sự tinh tế của toàn bộ thiết kế.

Khả năng kết nối mạng đang nhanh chóng trở thành nguyên tắc cơ bản và không thể thiếu được trong thế giới âm thanh digital ngày nay. Những mixer Yamaha CL có thể tách rời bàn mixer và bộ rack I/O thông qua giao thức mạng âm thanh Dante. Giao thức này cho phép hệ thống từ nhỏ đến phức tạp có thể được thiết kế và triển khai nhanh chóng hiệu quả. Có thể gắn thêm bộ xử lý Lake vào những slot mở rộng trên mixer để tăng cường khả năng linh hoạt và thích ứng của hệ thống cho nhiều nhu cầu mixing khác nhau.

Dante cho hệ thống mạng linh hoạt và nhanh chóng

Sự phức tạp và đa dạng của những hệ thống âm thanh live ngày nay khiến cho khả năng thiết lập và cấu hình hệ thống nhanh chóng nhưng phải đảm bảo chất lượng âm thanh ở mức cao nhất trở nên vô cùng cần thiết. Những mixer dòng CL sử dụng giao thức mạng Dante, phát triển bởi Audinate, cho phép những kết nối linh hoạt tới những bộ I/O Rack theo những yêu cầu khác nhau, đồng thời cũng cung cấp giải pháp kết nối song song để tăng cường độ tin cậy của hệ thống.

Lên đến 8 bộ I/O Rack

Dante hỗ trợ trực tiếp cấu hình mạng star, nên có thể kết nối đến 8 bộ I/O rack tới từng mixer CL. Những thiết lập switch đơn giản chỉ với 1 vài chân DIP là tất cả những gì được yêu cầu để đổi qua mạng daisy-chain khi cần thiết.

Thiết lập đơn giản

Khả năng thiết lập những hệ thống phúc tạp một cách nhanh chóng và dễ dàng là một lợi ích khác của hệ thống mạng Dante. Trong hầu hết trường hợp, những thiết bị trên hệ thống mạng sẽ được nhận biết và thiết lập tự động. Và bởi vì việc kết nối các thiết bị, thường làm bằng máy tính, có thể thực hiện trực tiếp từ mixer CL, nên cũng có thể ngay lập tức thay đổi các thiết lập hệ thống khi cần.

Kết nối song song cho khả năng hoạt động bền bỉ

Dante cũng giúp cho việc tối đa hoá khả năng bền bỉ của hệ thống trở nên dễ dàng. Hệ thống mạng star cho phép sử dụng những đường tín hiệu primary và secondary song song cho từng thiết bị. Với cách thiết lập này, khi một dây tín hiệu bất chợt gặp sự cố thì cả hệ thống vẫn sẽ tiếp tục hoạt động bình thường mà không bị gián đoạn

Kết nối NXAMP

Đây là một ví dụ cho thấy Dante không chỉ mở rộng tính linh hoạt mà còn tăng cường khả năng vận hành của một hệ thống. Việc vận hành kết nối với NEXO NXAMP thường được tiến hành với software Dante Controller trên máy tính, nay có thể trực tiếp thực hiện từ màn hình cảm ứng trên mixer CL khi card mạng Dante NXDT105 được gắn vào. *Yêu cầu phiên bản firmware CL 1.5 trở lên.

Hệ thống điều khiển FOH và Monitor hoàn toàn thống nhất

Nhiều mixer CL có thể cùng lúc sử dụng chung một bộ I/O rack, cho phép hệ thống trở nên linh hoạt chưa từng thấy và sử dụng nguồn âm hiệu quả. Chức năng mới Gain Compensation giúp kết hợp việc điều khiển hệ thống FOH và monitor bằng chỉ một hệ thống mạng, tạo nên một hệ thống live sound digital toàn diện.

Bộ I/O Rack chia sẻ chức năng Gain Compensation

Một bất lợi của việc kết nối nhiều mixer với cùng một bộ I/O rack là việc chỉnh gain từ một mixer cóthể gây ra những thay đổi âm lượng không mong muốn ở những mixer khác. Chức năng Gain Compensation trong mixer CL đảm bảo khi một analog gain được thay đổi từ một trong những mixer thì một sự bù trừ tương ứng sẽ được tự động kích hoạt ở công đoạn digital để âm lượng gửi từ bộ I/O rack đến những mixer đang được kết nối được giữ nguyên.

Điều chỉnh Digital Gain

Chức năng Gain Compensation, được ứng dụng sau khi bất kỳ mức analog gain được thiết lập, được thực hiện ở công đoạn digital. Điều chỉnh digital gain là một chức năng khác của mixer CL để tạo nên một cơ chế hoạt động hiệu quả và thống nhất cho toàn hệ thống.

Một bộ công cụ hoàn chỉnh cho Live Sound

Số lượng và sự đa dạng của những hiệu ứng tích hợp đã trở thành những yếu tố chính trong việc lựa chọn một mixer live digital. Âm thanh chất lượng phòng thu là bắt buộc, nhưng việc có những bộ xử lý phù hợp với công việc cũng rất cần thiết. Dòng mixer CL được trang bị những bộ hiệu ứng ảo được lựa chọn và phát triển để bắt kịp những nhu cầu trong thế giới âm thanh chuyên nghiệp ngày nay. Mixer Yamaha CL là tất cả những gì bạn cần để tạo ra những âm thanh hoàn hảo

Bộ Premium Rack mang những tiêu chuẩn phòng thu đến các sân khấu live.

Như cái tên bao hàm, “những bộ rack ảo” được cung cấp trong dòng mixer CL giúp bạn kết hợp những bộ xử lý mà bạn cần một cách dễ dàng như với những bộ xử lý analog truyền thống. Mixer CL có thể vận hành đến 8 bộ xử lý Premium Rack một lúc. Có 6 hiệu ứng EQ và dynamic được cung cấp, bao gồm Rupert Neve Design Portico 5033 equalizer và Portico 5043 compressor/limiter. Việc có thể sử dụng một số hiệu ứng cao cấp trong phòng thu vào bản mix live có thể giúp cho bạn truyền đi những chất âm tuyệt vời ở bất kỳ sân khấu nào.

Bộ hiệu ứng Effect Rack với hơn 50 hiệu ứng khác nhau

Bên cạnh bộ xử lý Premium Rack được miêu tả ở trên, những mixer CL còn được trang bị một bộ hiệu ứng Effect Rack, cho phép sử dụng đến 8 hiệu ứng chất lượng cao cùng lúc. Mặc dù đã có một bộ xử lý EQ rack được cung cấp sẳn ở tất cả các output, nhưng những bộ hiệu ứng Effect Rack có thể được thay thế bằng các bộ graphic EQ khi cần thiết.

Bộ xử lý 32-channel Graphic Equalizer Rack

Những mixer CL cũng được trang bị một bộ xử lý GEQ Rack, cho phép những graphic EQ có thể được insert vào các output khi được yêu cầu. Lên đến 16 bộ xử lý 31-band GEQ có thể được sử dụng và những bộ GEQ này có thể được chuyển sang dạng Flex15GEQ, cung cấp một cặp EQ channel, có thể dùng đến 15 band một lúc. Nếu tất cả bộ xử lý GEQ được chuyển thành dạng Flex15GEQ, bạn sẽ có tổng cộng 32 GEQ channel.

Một loạt những công cụ toàn diện đầy giá trị

Kỹ thuật VCM truyền đi những âm sắc du dương và trung thực trong những plugin được cung cấp trong bộ xử lý Premium Rack và Effect Rack của dòng mixer CL.

Bộ xử lý Premium Rack

Portico 5033/5043: những thiết bị này giả lập toàn bộ chất âm sâu lắng của những EQ và compressor analog của Rupert Neve. Chúng không chỉ lý tưởng cho việc bổ sung những âm thanh được xử lý với chất lượng phòng thu bậc nhất vào bản mix, mà còn dễ dàng thiết lập hiệu ứng một cách hiệu quả. Việc insert những hiệu ứng này vào đường đi của tín hiệu có thể làm cho âm thanh trở nên nổi bật hơn.

U76: một tiêu chuẩn phòng thu, lý tưởng cho hàng loạt những ứng dụng. Nó thậm chí có nút RATIO “ALL” giả lập hiệu quả của những nút ratio trên thiết bị gốc.

Opt-2A: Mẫu compressor này là một trong những optical compressor được sử dụng nhiều nhất trong các phòng thu trên toàn thế giới từ những năm 60. Độ compression dễ nghe và những đặc tính về release của thiết bị gốc đã được tái tạo hoàn toàn chính xác.

EQ-1A: Bộ xử lý equalizer cổ điển được sử dụng để tạo ra plugin này hiện vẫn còn được dùng rộng rãi và yêu thích vì dãi tần du dương từ những bóng tube và transformer trong mạch cũng như đặt tính boost/cut đặc biệt của nó.

Dynamic EQ: Thiết bị gốc xác định mức giao động âm lượng trên những tần số cụ thể, thay đổi mức âm lượng EQ để cung cấp độ compression trên những vị trí chính xác. Một giao diện cải tiến được xây dựng để có thể vận hành nhanh và dễ dàng hơn.

Buss Comp 369: Nhóm K’s Lab đã tạo ra một plugin buss compressor VCM (Virtual Circuitry Modeling) được sử dụng rộng rãi trong các phòng thu âm và nhà đài trên toàn thế giới. Như cái tên đã được bao hàm, Buss Comp 369 lý tưởng cho việc insert vào stereo mix bus để tăng âm lượng và làm ấm âm thanh tổng thể. Nó là một lựa chọn tuyệt vời cho cả các ứng dụng live sound và broadcast.

MBC4 Multiband Compressor: MBC4 là một compressor 4-band trong bộ xử lý Premium Rack, kết hợp một giao diện mới với kỹ thuật mô phỏng VCM tiên tiến cho chất âm và khả năng vận hành cao. Chất âm du dương trong những compressor analog được nghiên cứu kỹ lưỡng và tái tạo chi tiết trong MBC4, cung cấp những xử lý dynamic linh hoạt trong khi vẫn giữ được nhạc tính của nguồn âm.

Bộ xử lý Effect Rack

Comp 276: mẫu plugin này là sự tổng hợp của nhiều compressor analog nổi tiếng trong phòng thu vào những năm 70. Bất cứ ai quen thuộc với những thiết bị gốc sẽ nhận ra chất âm dày và có lực mà nó truyền đi.

Open Desk: đây là hiệu ứng duy nhất mô phỏng cả mạch analog và những đầu thu băng cối chuyên nghiệp với những đặc tính của những loại băng được sử dụng. Bạn có thể dễ dàng chọn lựa một đầu băng có âm thanh mà bạn cần hoặc kết hợp những đầu băng khác nhau.

Comp 260: Compressor/limiter này mô phỏng những thiết bị sử dụng mạch solid-state và VCA để điều khiển âm lượng vào cuối những năm 70. Bạn sẽ không thể nào quên được chất âm của mẫu thiết bị này.

EQ 601: Cho chất âm EQ analog ngọt ngào, mẫu plugin này tái tạo một mạch điện nổi tiếng vào những năm 70.

Hai cách để thu âm Live

Những mixer CL đưa ra hai giải pháp thu âm live: thu âm trực tiếp 2-track với USB và thu âm multitrack chất lượng cao bằng software với mạng Dante. Dù cho bản thu chỉ đơn giản dùng để upload lên web hay cho sound check ảo vào ngày hôm sau, thì bạn cũng có toàn bộ những chức năng thu âm mà bạn cần.

Sự hoà hợp với Nuendo Live cho những bản thu âm multitrack

Phần mềm Nuendo Live được thiết kế cho việc thu âm live multitrack, cung cấp sự điều khiển toàn diện và cơ chế vận hành nhịp nhàng trong hầu hết những tình huống. Một plugin mở rộng tạo ra sự hoà hợp với những tính năng trên mixer CL như channel name, marker, điều khiển transport,…

Dante Virtual Soundcard: phần mềm Dante Virtual Soundcard, được bao với mixer CL và bộ tín hiệu I/O rack Rio3224-D/Rio1608-D, cho phép thu âm multitrack trực tiếp vào trong các software thu âm mà không cần audio interface giữa mixer và máy tính. Một software thu âm như Steinberg Nuendo Live có thể được dùng để thu đến 64 track với chất lượng âm thanh phòng thu.

Sound check ảo: tín hiệu playback từ software có thể được kết nối ngay lập tức với các input trên mixer CL để những bản thu âm multitrack có thể được dùng cho sound check ảo khi mà các nghệ sĩ vắng mặt. Những bản thu âm của ngày hôm trước có thể dùng cho sound check vào những ngày tiếp theo.

Thu âm 2-track tiện lợi vào USB

Việc thu âm 2-track với định dạng mp3 cực kỳ dễ dàng. Chỉ cần cắm USB vào cổng USB ở trên mixer và bắt đầu thu âm. Không cần yêu cầu thêm thiết bị nào khác. Dĩ nhiên, cũng có thể phát playback từ USB, cung cấp nguồn âm hữu ích cho việc phát nhạc nền hoặc những hiệu ứng âm thanh.

Khả năng mở rộng và thích ứng

Ba khe cắm card Mini-YGDAI trên mixer CL cho phép dễ dàng mở rộng số lượng I/O cũng như tăng cường khả năng xử lý tín hiệu. Những card mở rộng mới được bổ sung bao gồm card MY8-LAKE tích hợp bộ xử lý Lake Processing, một công cụ thiết yếu trong lĩnh vực live sound ngày nay, và card Dugan-MY16 cung cấp hệ thống điều chỉnh âm lượng tự động cho các micro.

Hệ thống điều khiển từ xa tiên tiến

Với ứng dụng CL StageMix, iPad sẽ trở thành một bộ điều khiển không dây từ xa, có thể được sử dụng để thiết lập và vận hành mixer CL từ bất cứ đâu trên sân khấu hay ở khu vực khán giả. Thậm chí mixer CL5 và CL3 còn tích hợp bệ đỡ cho iPad, giúp bổ sung khả năng điều khiển. Ngoài ra, còn có ứng dụng CL Editor cho cả máy tính dùng Windows hay Mac, cung cấp chức năng thiết lập và chỉnh sửa online và offline. Bên cạnh các màn hình vận hành Selected Channel và Overview, CL Editor có thể dùng để quản lý dữ liệu scene, chỉnh sửa danh sách các kết nối, đổi tên channel,… Thậm chí với mixer CL, bạn có thể sử dụng các ứng dụng CL StageMix và CL Editor cùng một lúc.

Tăng cường năng lực xử lý với Lake Speaker Processing

Bô xử lý Lake Processing đã trở thành một tiêu chuẩn cho việc xử lý tín hiệu ra loa trong live sound. Sự hợp tác giữa Yamaha và Lab.gruppen đã mang bộ xử lý Lake Processing đến với dòng mixer CL, thông qua card mở rộng MY8-LAKE. Card MY8-LAKE cung cấp 8-in/8-out EQ Mesa, 4in/12-out crossover Contour, và dạng kết hợp 4-in/4out với 2-in/6-out Mesa & Contour. Mặc dù chức năng chính là để xử lý tín hiệu ra loa, nhưng EQ Mesa cũng có thể rất hữu ích khi dùng với những nguồn âm đầu vào. Ứng dụng Lake Controller chạy trên máy tính cho phép quản lý nhiều thiết bị Lake trong cùng hệ thống, trong khi đó sự tương thích chặt chẽ với hệ thống Smaart giúp cho việc tinh chỉnh hệ thống loa được hiệu quả.

Hệ thống điều chỉnh âm lượng tự động lên đến 16 nguồn âm

Card xử lý tự động Dugan-MY16, phát triển bởi sự hợp tác với Dan Dugan Sound Design, cung cấp chức năng điều chỉnh âm lượng tự động đến 16 micro. Khác với việc sử dụng gate để đóng và mở các channel, hệ thống Dugan sử dụng việc chia sẻ âm lượng để tạo nên những sự thay đổi âm lượng một cách tự nhiên và nhịp nhàng.

Casade Link

Cho những ứng dụng đòi hỏi một lượng lớn các kênh đầu vào, những mixer CL có thể đổ dữ liệu qua lại thông qua những card I/O như card MY16-AE được gắn trong những khe cắm mở rộng Mini-YGDAI.

Những chức năng được hoàn thiện cho Live Sound

Mặc dù có nhiều cách để sử dụng mixer từ các kỹ sư khác nhau, nhưng những phản hồi từ những kỹ sư hàng đầu trong mỗi công đoạn là rất hữu ích, giúp đưa ra những chức năng phù hợp với những nhu cầu thực tế trong live sound.

300 bộ nhớ Scene

Lên đến 300 thiết lập mixer có thể được lưu trữ như “các scene” và có thể được recall ngay lập tức khi cần thiết. Các chức năng Recall Safe, Focus, và Preview cũng đươc cung cấp.

Thông số delay linh hoạt cho input và output

Lên đến 1000ms delay cho các channel input giúp các micro không bị lệch pha, trong khi lên đến 1000ms delay trên các cổng output khá hữu dụng cho việc điều chỉnh hệ thống loa.

Các bộ xử lý EQ và Dynamic phong phú

Tất cả channel được trang bị một bộ EQ 4-band parametric và hai bộ xử lý dynamic (một bộ xử lý dynamic cho output). Ngoài ra, ở mỗi input còn có một bộ lọc tín hiệu HPF và một bộ xử lý de-esser hiệu quả cao được tích hợp trong bộ xử lý dynamic.

16 Group DCA

16 group DCA cho phép lập nhóm linh hoạt những kênh input để có thể dễ dàng điều chỉnh.

8 Group Mute

Nhiều channel có thể được chỉ định vào một trong bất kỳ 8 group mute để có thể mute và unmute ngay lập tức, chức năng dimmer cũng có thể được sử dụng trong các group mute này.

16 nút User Defined Keys

Một lượng lớn các chức năng của mixer như Sends on Fader, Tap Tempo, và Set by Sel có thể được chỉ định cho 16 nút User Defined Key để xử dụng ngay lập tức.

Thiết lập nhiều User Key

Việc giới hạn quyền sử dụng những chức năng trên mixer có thể giúp những kỹ sư thiếu kinh nghiệm tránh gặp các sự cố với việc thiết lập những User Key, có thể được lưu trữ trên mixer lẫn trong USB.

5-in/5-out GPI Interface

Một GPI interface 5-input/5-output cho phép mixer CL hồi đáp lại những tín hiệu input từ những switch bên ngoài, cũng như truyền đi tín hiệu on/off đến những thiết bị khác.

Tập tin Help

Chỉ cần nhấn vào nút “Help” trên màn hình để kích hoạt bảng hướng dẫn trên mixer. Những thông tin cần thiết sẽ hiện lên trên màn hình của mixer nên bạn sẽ không cần giữ một cuốn sách hướng dẫn bên mình.

 
 
 
 
 
 
CL5
 
CL3
 
CL1
General specifications
Sampling frequency rate Internal 44.1kHz / 48kHz 44.1kHz / 48kHz 44.1kHz / 48kHz
External 44.1kHz: +4.1667%, +0.1%, -0.1%, -4.0% (±200ppm), 48kHz: +4.1667%, +0.1%, -0.1%, -4.0% (±200ppm) 44.1kHz: +4.1667%, +0.1%, -0.1%, -4.0% (±200ppm), 48kHz: +4.1667%, +0.1%, -0.1%, -4.0% (±200ppm) 44.1kHz: +4.1667%, +0.1%, -0.1%, -4.0% (±200ppm), 48kHz: +4.1667%, +0.1%, -0.1%, -4.0% (±200ppm)
Signal delay Less than 2.5ms, OMNI IN to OMNI OUT, Fs=48kHz Less than 2.5ms, OMNI IN to OMNI OUT, Fs=48kHz Less than 2.5ms, OMNI IN to OMNI OUT, Fs=48kHz
Total harmonic distortion Less than 0.05% 20Hz-20kHz@+4dBu into 600Ω, OMNI IN to OMNI OUT, Input Gain = Min. Less than 0.05% 20Hz-20kHz@+4dBu into 600Ω, OMNI IN to OMNI OUT, Input Gain = Min. Less than 0.05% 20Hz-20kHz@+4dBu into 600Ω, OMNI IN to OMNI OUT, Input Gain = Min.
Frequency response +0.5, -1.5dB 20Hz-20kHz, refer to +4dBu output @1kHz, OMNI IN to OMNI OUT +0.5, -1.5dB 20Hz-20kHz, refer to +4dBu output @1kHz, OMNI IN to OMNI OUT +0.5, -1.5dB 20Hz-20kHz, refer to +4dBu output @1kHz, OMNI IN to OMNI OUT
Dynamic range 112dB typ.: DA Converter / 108dB typ.: OMNI IN to OMNI OUT, Input Gain = Min. 112dB typ.: DA Converter / 108dB typ.: OMNI IN to OMNI OUT, Input Gain = Min. 112dB typ.: DA Converter / 108dB typ.: OMNI IN to OMNI OUT, Input Gain = Min.
Hum & noise level Equivalent input noise -128dBu typ., Equivalent Input Noise, Input Gain=Max. -128dBu typ., Equivalent Input Noise, Input Gain=Max -128dBu typ., Equivalent Input Noise, Input Gain=Max
Residual output noise -88dBu, Residual output noise, ST master off -88dBu, Residual output noise, ST master off -88dBu, Residual output noise, ST master off
Crosstalk -100dB*1, adjacent OMNI IN/OMNI OUT channels, Input Gain = Min. -100dB*1, adjacent OMNI IN/OMNI OUT channels, Input Gain = Min. -100dB*1, adjacent OMNI IN/OMNI OUT channels, Input Gain = Min.
Power requirements US/Canada: 120V 60Hz, Japan: 100V 50/60Hz, China: 110-240V 50/60Hz, Korea: 220V 60Hz, Other: 110-240V 50/60Hz US/Canada: 120V 60Hz, Japan: 100V 50/60Hz, China: 110-240V 50/60Hz, Korea: 220V 60Hz, Other: 110-240V 50/60Hz US/Canada: 120V 60Hz, Japan: 100V 50/60Hz, China: 110-240V 50/60Hz, Korea: 220V 60Hz, Other: 110-240V 50/60Hz
General specifications 170W: Internal Power Supply / 200W: Simultaneous use of Internal PSU and External PW800W 170W: Internal Power Supply / 200W: Simultaneous use of Internal PSU and External PW800W 170W: Internal Power Supply / 200W: Simultaneous use of Internal PSU and External PW800W
Dimensions W 1053mm (41 1/2in) 839mm (33 1/8in) 648mm (25 5/8in)
H 299mm (11 3/4in) 299mm (11 3/4in) 299mm (11 3/4in)
D 667mm (26 1/4in) 667mm (26 1/4in) 667mm (26 1/4in)
Net weight 36kg (79.4lb) 29kg (63.9lb) 24kg (52.9lb)
Others Temperature Range: Operating temperature range: 0 - 40℃, Storage temperature range: -20 - 60℃ Temperature Range: Operating temperature range: 0 - 40℃, Storage temperature range: -20 - 60℃ Temperature Range: Operating temperature range: 0 - 40℃, Storage temperature range: -20 - 60℃
Đăng ký thành viên để đánh giá sản phẩm
Giỏ hàng

Không có sản phẩm trong giỏ hàng.

Hỗ trợ trực tuyến